The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Dởm tiếng Anh là gì?

Dởm tiếng Anh là Fake /feɪk/. Giả, không thật, thường dùng để mô tả hàng hóa hoặc đồ vật không chính hãng hoặc kém chất lượng.

Hình minh hoạ "Dởm" tiếng Anh là "Fake"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Fake

Tính từ
/feɪk/

Ví dụ câu với Dởm / Fake

  1. 1

    Chiếc túi này dởm, không phải hàng thật.

    This bag is fake, it's not authentic.

  2. 2

    Anh ấy mua một chiếc đồng hồ dởm từ chợ đêm.

    He bought a fake watch from the night market.

Ghi chú dùng từ Dởm

Dởm là tính từ miêu tả đồ giả hoặc không chính hãng. Các từ liên quan: 'giả' (fake), 'nhái' (counterfeit), 'kém chất lượng' (poor quality).

Video minh hoạ Dởm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với Dởm

Câu hỏi thường gặp về "Dởm"

Dởm tiếng Anh là gì?

Dởm tiếng Anh là "Fake" (tính từ), nghĩa là: Giả, không thật, thường dùng để mô tả hàng hóa hoặc đồ vật không chính hãng hoặc kém chất lượng.

"Fake" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Fake" nghĩa tiếng Việt là "Dởm". Dởm là tính từ miêu tả đồ giả hoặc không chính hãng.

Phát âm "Fake" như thế nào?

"Fake" có phiên âm IPA /feɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Fake"?

This bag is fake, it's not authentic. — Chiếc túi này dởm, không phải hàng thật.