The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đơn cực tiếng Anh là gì?

đơn cực tiếng Anh là unipolar /ˌjuːnɪˈpoʊlər/. Chỉ liên quan đến hoặc có đặc điểm của một cực duy nhất, thường dùng để mô tả các trạng thái hoặc đặc điểm tâm lý hoặc điện học.

Hình minh hoạ "đơn cực" tiếng Anh là "unipolar"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

unipolar

Tính từ
/ˌjuːnɪˈpoʊlər/

Ví dụ câu với đơn cực / unipolar

  1. 1

    Trạng thái tâm lý của anh ấy rất đơn cực, chỉ tập trung vào một cảm xúc chính.

    His mental state is very unipolar, focusing mainly on one emotion.

  2. 2

    Mạch điện này là loại đơn cực, có một cực dương và không có cực âm rõ ràng.

    This electrical circuit is unipolar, with one positive pole and no clear negative pole.

Ghi chú dùng từ đơn cực

Từ 'unipolar' dùng để mô tả các hiện tượng hoặc trạng thái chỉ liên quan đến một cực duy nhất. Các từ liên quan gồm bipolar (hai cực), monopolar (đơn cực, thường dùng trong y học hoặc điện tử), và polarity (độ lệch cực).

Video minh hoạ đơn cực

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đơn cực

Câu hỏi thường gặp về "đơn cực"

Đơn cực tiếng Anh là gì?

Đơn cực tiếng Anh là "unipolar" (tính từ), nghĩa là: Chỉ liên quan đến hoặc có đặc điểm của một cực duy nhất, thường dùng để mô tả các trạng thái hoặc đặc điểm tâm lý hoặc điện học.

"unipolar" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"unipolar" nghĩa tiếng Việt là "đơn cực". Từ 'unipolar' dùng để mô tả các hiện tượng hoặc trạng thái chỉ liên quan đến một cực duy nhất.

Phát âm "unipolar" như thế nào?

"unipolar" có phiên âm IPA /ˌjuːnɪˈpoʊlər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "unipolar"?

His mental state is very unipolar, focusing mainly on one emotion. — Trạng thái tâm lý của anh ấy rất đơn cực, chỉ tập trung vào một cảm xúc chính.