The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đơn điệu tiếng Anh là gì?

đơn điệu tiếng Anh là plain /pleɪn/. đơn giản, không có gì đặc biệt, nhàm chán

Hình minh hoạ "đơn điệu" tiếng Anh là "plain"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

plain

Tính từ
/pleɪn/

Ví dụ câu với đơn điệu / plain

  1. 1

    Cô ấy thích mặc quần áo đơn điệu để giữ vẻ ngoài giản dị.

    She prefers to wear plain clothes to keep a simple appearance.

  2. 2

    Bức tranh này quá đơn điệu, không có điểm nhấn nào nổi bật.

    This painting is too plain, with no striking features.

Ghi chú dùng từ đơn điệu

Từ 'đơn điệu' mô tả điều gì đó nhàm chán, không có điểm nhấn. Các từ liên quan gồm 'simple' (đơn giản), 'boring' (nhàm chán), 'monotonous' (đều đều, buồn tẻ).

Video minh hoạ đơn điệu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đơn điệu

Câu hỏi thường gặp về "đơn điệu"

Đơn điệu tiếng Anh là gì?

Đơn điệu tiếng Anh là "plain" (tính từ), nghĩa là: đơn giản, không có gì đặc biệt, nhàm chán

"plain" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"plain" nghĩa tiếng Việt là "đơn điệu". Từ 'đơn điệu' mô tả điều gì đó nhàm chán, không có điểm nhấn.

Phát âm "plain" như thế nào?

"plain" có phiên âm IPA /pleɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "plain"?

She prefers to wear plain clothes to keep a simple appearance. — Cô ấy thích mặc quần áo đơn điệu để giữ vẻ ngoài giản dị.