Tiếng Việt
Đơn giá và thành tiền tiếng Anh là gì?
đơn giá và thành tiền tiếng Anh là Unit price and total amount /ˈjuːnɪt praɪs ənd ˈtoʊtl əˈmaʊnt/. Đơn giá là giá cho một đơn vị hàng hóa hoặc dịch vụ, thành tiền là tổng số tiền tính dựa trên đơn giá và số lượng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Unit price and total amount
Ví dụ câu với đơn giá và thành tiền / Unit price and total amount
- 1
The unit price of this product is $10 per item.
Giá đơn vị của sản phẩm này là 10 đô la mỗi chiếc.
- 2
The total amount payable is calculated by multiplying the unit price by the quantity.
Số tiền tổng cộng phải trả được tính bằng cách nhân đơn giá với số lượng.
Ghi chú dùng từ đơn giá và thành tiền
Đơn giá đề cập đến giá cho mỗi đơn vị hàng hóa, thành tiền là tổng số tiền dựa trên đơn giá và số lượng. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'price' (giá), 'cost' (chi phí), 'invoice' (hóa đơn).
Video minh hoạ đơn giá và thành tiền
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đơn giá và thành tiền
Câu hỏi thường gặp về "đơn giá và thành tiền"
Đơn giá và thành tiền tiếng Anh là gì?
Đơn giá và thành tiền tiếng Anh là "Unit price and total amount" (danh từ), nghĩa là: Đơn giá là giá cho một đơn vị hàng hóa hoặc dịch vụ, thành tiền là tổng số tiền tính dựa trên đơn giá và số lượng.
"Unit price and total amount" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Unit price and total amount" nghĩa tiếng Việt là "đơn giá và thành tiền". Đơn giá đề cập đến giá cho mỗi đơn vị hàng hóa, thành tiền là tổng số tiền dựa trên đơn giá và số lượng.
Phát âm "Unit price and total amount" như thế nào?
"Unit price and total amount" có phiên âm IPA /ˈjuːnɪt praɪs ənd ˈtoʊtl əˈmaʊnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Unit price and total amount"?
Giá đơn vị của sản phẩm này là 10 đô la mỗi chiếc. — The unit price of this product is $10 per item.