Tiếng Việt
Thành tiền tiếng Anh là gì?
thành tiền tiếng Anh là Total amount /ˈtəʊtl əˈmaʊnt/. Tổng số tiền tính được sau khi cộng các khoản chi phí hoặc giá trị lại với nhau.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Total amount
Ví dụ câu với thành tiền / Total amount
- 1
Bạn cần thanh toán tổng thành tiền của hóa đơn này trước khi rời khỏi.
You need to pay the total amount of this bill before leaving.
- 2
Thành tiền của đơn hàng là 500 đô la.
The total amount of the order is 500 dollars.
Ghi chú dùng từ thành tiền
Thành tiền dùng để chỉ tổng số tiền sau khi cộng các khoản lại. Các từ liên quan gồm: 'sum' (tổng cộng), 'total' (toàn bộ), 'amount' (số tiền).
Video minh hoạ thành tiền
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thành tiền
Câu hỏi thường gặp về "thành tiền"
Thành tiền tiếng Anh là gì?
Thành tiền tiếng Anh là "Total amount" (danh từ), nghĩa là: Tổng số tiền tính được sau khi cộng các khoản chi phí hoặc giá trị lại với nhau.
"Total amount" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Total amount" nghĩa tiếng Việt là "thành tiền". Thành tiền dùng để chỉ tổng số tiền sau khi cộng các khoản lại.
Phát âm "Total amount" như thế nào?
"Total amount" có phiên âm IPA /ˈtəʊtl əˈmaʊnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Total amount"?
You need to pay the total amount of this bill before leaving. — Bạn cần thanh toán tổng thành tiền của hóa đơn này trước khi rời khỏi.