The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Số tiền gốc tiếng Anh là gì?

số tiền gốc tiếng Anh là Principal amount /ˈprɪnsɪpəl əˈmaʊnt/. Số tiền ban đầu vay hoặc đầu tư, chưa tính lãi hoặc các khoản phụ phí.

Hình minh hoạ "số tiền gốc" tiếng Anh là "Principal amount"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Principal amount

Danh từ
/ˈprɪnsɪpəl əˈmaʊnt/

Ví dụ câu với số tiền gốc / Principal amount

  1. 1

    Anh ấy đã trả số tiền gốc của khoản vay sau 2 năm.

    He paid the principal amount of the loan after two years.

  2. 2

    Lãi suất tính trên số tiền gốc ban đầu.

    Interest is calculated on the principal amount.

Ghi chú dùng từ số tiền gốc

Số tiền gốc là phần tiền ban đầu vay hoặc đầu tư, không bao gồm lãi. Các thuật ngữ liên quan: 'lãi suất' (interest rate), 'lãi' (interest), 'kỳ hạn vay' (loan term).

Video minh hoạ số tiền gốc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với số tiền gốc

Câu hỏi thường gặp về "số tiền gốc"

Số tiền gốc tiếng Anh là gì?

Số tiền gốc tiếng Anh là "Principal amount" (danh từ), nghĩa là: Số tiền ban đầu vay hoặc đầu tư, chưa tính lãi hoặc các khoản phụ phí.

"Principal amount" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Principal amount" nghĩa tiếng Việt là "số tiền gốc". Số tiền gốc là phần tiền ban đầu vay hoặc đầu tư, không bao gồm lãi.

Phát âm "Principal amount" như thế nào?

"Principal amount" có phiên âm IPA /ˈprɪnsɪpəl əˈmaʊnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Principal amount"?

He paid the principal amount of the loan after two years. — Anh ấy đã trả số tiền gốc của khoản vay sau 2 năm.