Tiếng Việt
Số tiền dư tiếng Anh là gì?
số tiền dư tiếng Anh là Excess amount /ˈɛksɛs əˈmaʊnt/. Số tiền còn thừa sau khi đã trừ các khoản cần thiết.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Excess amount
Ví dụ câu với số tiền dư / Excess amount
- 1
Tôi đã trả đủ tiền và còn dư một số.
I paid all the bills and had some excess amount left.
- 2
Số tiền dư này có thể dùng để tiết kiệm.
This excess amount can be saved for future use.
Ghi chú dùng từ số tiền dư
Số tiền dư là phần còn lại sau khi trừ các khoản chi tiêu cần thiết. Các từ liên quan: ' dư thừa' (surplus), 'tiền tiết kiệm' (savings), 'chi tiêu' (expenses).
Video minh hoạ số tiền dư
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với số tiền dư
Câu hỏi thường gặp về "số tiền dư"
Số tiền dư tiếng Anh là gì?
Số tiền dư tiếng Anh là "Excess amount" (danh từ), nghĩa là: Số tiền còn thừa sau khi đã trừ các khoản cần thiết.
"Excess amount" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Excess amount" nghĩa tiếng Việt là "số tiền dư". Số tiền dư là phần còn lại sau khi trừ các khoản chi tiêu cần thiết.
Phát âm "Excess amount" như thế nào?
"Excess amount" có phiên âm IPA /ˈɛksɛs əˈmaʊnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Excess amount"?
I paid all the bills and had some excess amount left. — Tôi đã trả đủ tiền và còn dư một số.