Tiếng Việt
Người đơn giản tiếng Anh là gì?
người đơn giản tiếng Anh là simple person /ˈsɪmpəl ˈpɜrsən/. Người có tính cách đơn giản, dễ hiểu, không phức tạp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
simple person
Ví dụ câu với người đơn giản / simple person
- 1
Anh ấy là một người đơn giản, luôn chân thành trong mọi việc.
He is a simple person, always sincere in everything.
- 2
Cô ấy thích sống cuộc đời đơn giản, không thích phức tạp.
She prefers to live a simple life, avoiding complications.
Ghi chú dùng từ người đơn giản
Từ 'người đơn giản' mô tả người có tính cách dễ gần, không phức tạp. Các từ liên quan gồm 'honest' (thật thà), 'straightforward' (thẳng thắn), 'unsophisticated' (không phức tạp).
Video minh hoạ người đơn giản
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người đơn giản
Câu hỏi thường gặp về "người đơn giản"
Người đơn giản tiếng Anh là gì?
Người đơn giản tiếng Anh là "simple person" (danh từ), nghĩa là: Người có tính cách đơn giản, dễ hiểu, không phức tạp.
"simple person" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"simple person" nghĩa tiếng Việt là "người đơn giản". Từ 'người đơn giản' mô tả người có tính cách dễ gần, không phức tạp.
Phát âm "simple person" như thế nào?
"simple person" có phiên âm IPA /ˈsɪmpəl ˈpɜrsən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "simple person"?
He is a simple person, always sincere in everything. — Anh ấy là một người đơn giản, luôn chân thành trong mọi việc.