Tiếng Việt
Cuộc sống đơn giản tiếng Anh là gì?
cuộc sống đơn giản tiếng Anh là simple life /ˈsɪmpəl laɪf/. Cuộc sống không phức tạp, dễ dàng và bình yên.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
simple life
Ví dụ câu với cuộc sống đơn giản / simple life
- 1
Tôi thích cuộc sống đơn giản để cảm thấy thoải mái hơn.
I prefer a simple life to feel more relaxed.
- 2
Cuộc sống đơn giản giúp tôi tập trung vào những điều quan trọng.
A simple life helps me focus on what matters.
Ghi chú dùng từ cuộc sống đơn giản
Cuộc sống đơn giản đề cập đến lối sống không cầu kỳ, dễ chịu. Các từ liên quan: minimalism (chủ nghĩa tối giản), contentment (sự hài lòng), tranquility (sự yên bình).
Video minh hoạ cuộc sống đơn giản
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cuộc sống đơn giản
Câu hỏi thường gặp về "cuộc sống đơn giản"
Cuộc sống đơn giản tiếng Anh là gì?
Cuộc sống đơn giản tiếng Anh là "simple life" (danh từ), nghĩa là: Cuộc sống không phức tạp, dễ dàng và bình yên.
"simple life" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"simple life" nghĩa tiếng Việt là "cuộc sống đơn giản". Cuộc sống đơn giản đề cập đến lối sống không cầu kỳ, dễ chịu.
Phát âm "simple life" như thế nào?
"simple life" có phiên âm IPA /ˈsɪmpəl laɪf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "simple life"?
I prefer a simple life to feel more relaxed. — Tôi thích cuộc sống đơn giản để cảm thấy thoải mái hơn.