Tiếng Việt
Đơn nguyên tiếng Anh là gì?
Đơn nguyên tiếng Anh là monolithic /məˈnɒlɪθɪk/. Chỉ ra tính chất đồng nhất, không phân chia thành các phần nhỏ hơn, thường dùng để mô tả cấu trúc hoặc hệ thống lớn, thống nhất.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
monolithic
Ví dụ câu với Đơn nguyên / monolithic
- 1
Hệ thống này có kiến trúc đơn nguyên, dễ bảo trì.
The building has a monolithic structure, making it easy to maintain.
- 2
Anh ấy thích làm việc trong một tổ chức đơn nguyên, không có nhiều bộ phận phân chia.
He prefers working in a monolithic organization with few divisions.
Ghi chú dùng từ Đơn nguyên
Từ 'monolithic' mô tả tính chất đồng nhất, không phân chia. Các từ liên quan gồm 'integrated' (tích hợp), 'unified' (thống nhất), 'solid' (rắn chắc).
Video minh hoạ Đơn nguyên
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Đơn nguyên
Câu hỏi thường gặp về "Đơn nguyên"
Đơn nguyên tiếng Anh là gì?
Đơn nguyên tiếng Anh là "monolithic" (tính từ), nghĩa là: Chỉ ra tính chất đồng nhất, không phân chia thành các phần nhỏ hơn, thường dùng để mô tả cấu trúc hoặc hệ thống lớn, thống nhất.
"monolithic" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"monolithic" nghĩa tiếng Việt là "Đơn nguyên". Từ 'monolithic' mô tả tính chất đồng nhất, không phân chia.
Phát âm "monolithic" như thế nào?
"monolithic" có phiên âm IPA /məˈnɒlɪθɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "monolithic"?
The building has a monolithic structure, making it easy to maintain. — Hệ thống này có kiến trúc đơn nguyên, dễ bảo trì.