Tiếng Việt
Đơn thức tiếng Anh là gì?
đơn thức tiếng Anh là Monomial /məˈnoʊmiəl/. Biểu thức toán học gồm một số nhân và một biến hoặc lặp lại biến với số mũ không đổi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Monomial
Ví dụ câu với đơn thức / Monomial
- 1
Trong phương trình này, 5x là một đơn thức.
In this equation, 5x is a monomial.
- 2
Đơn thức có thể là 3 hoặc -7a.
A monomial can be 3 or -7a.
Ghi chú dùng từ đơn thức
Đơn thức là một dạng cơ bản trong đại số, gồm một số nhân và biến. Các thuật ngữ liên quan gồm: đa thức (polynomial), hệ số (coefficient), biến (variable).
Video minh hoạ đơn thức
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đơn thức
Câu hỏi thường gặp về "đơn thức"
Đơn thức tiếng Anh là gì?
Đơn thức tiếng Anh là "Monomial" (danh từ), nghĩa là: Biểu thức toán học gồm một số nhân và một biến hoặc lặp lại biến với số mũ không đổi.
"Monomial" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Monomial" nghĩa tiếng Việt là "đơn thức". Đơn thức là một dạng cơ bản trong đại số, gồm một số nhân và biến.
Phát âm "Monomial" như thế nào?
"Monomial" có phiên âm IPA /məˈnoʊmiəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Monomial"?
In this equation, 5x is a monomial. — Trong phương trình này, 5x là một đơn thức.