Tiếng Việt
Đòn xeo tiếng Anh là gì?
đòn xeo tiếng Anh là lever pole /ˈlɛvə pəʊl/. Cây gậy dài dùng để nâng hoặc kéo vật nặng, thường dùng trong nông nghiệp hoặc xây dựng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
lever pole
Ví dụ câu với đòn xeo / lever pole
- 1
Anh ấy dùng đòn xéo để nâng chiếc hộp nặng.
He used the lever pole to lift the heavy box.
- 2
Người nông dân kéo cày bằng đòn xéo.
The farmer pulled the plow with a lever pole.
Ghi chú dùng từ đòn xeo
Đòn xéo là dụng cụ dùng để nâng hoặc di chuyển vật nặng, liên quan đến các dụng cụ như cần cẩu, xà beng, và pa lăng.
Video minh hoạ đòn xeo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đòn xeo
Câu hỏi thường gặp về "đòn xeo"
Đòn xeo tiếng Anh là gì?
Đòn xeo tiếng Anh là "lever pole" (danh từ), nghĩa là: Cây gậy dài dùng để nâng hoặc kéo vật nặng, thường dùng trong nông nghiệp hoặc xây dựng.
"lever pole" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"lever pole" nghĩa tiếng Việt là "đòn xeo". Đòn xéo là dụng cụ dùng để nâng hoặc di chuyển vật nặng, liên quan đến các dụng cụ như cần cẩu, xà beng, và pa lăng.
Phát âm "lever pole" như thế nào?
"lever pole" có phiên âm IPA /ˈlɛvə pəʊl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "lever pole"?
He used the lever pole to lift the heavy box. — Anh ấy dùng đòn xéo để nâng chiếc hộp nặng.