Tiếng Việt
Đòn tay tiếng Anh là gì?
Đòn tay tiếng Anh là hand lever /hænd ˈlɛvər/. Cần dùng tay để tạo ra lực hoặc nâng đỡ vật thể, thường dùng trong các công cụ hoặc thiết bị cơ học.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
hand lever
Ví dụ câu với Đòn tay / hand lever
- 1
Anh ấy sử dụng đòn tay để nâng chiếc hộp nặng.
He used the hand lever to lift the heavy box.
- 2
Đòn tay là một phần quan trọng trong các dụng cụ cơ khí.
The hand lever is an important part of mechanical tools.
Ghi chú dùng từ Đòn tay
Đòn tay là một loại công cụ cơ học giúp tăng lực khi nâng hoặc di chuyển vật. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'lever' (cần kéo) và 'fulcrum' ( điểm tựa).
Video minh hoạ Đòn tay
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Đòn tay
Câu hỏi thường gặp về "Đòn tay"
Đòn tay tiếng Anh là gì?
Đòn tay tiếng Anh là "hand lever" (danh từ), nghĩa là: Cần dùng tay để tạo ra lực hoặc nâng đỡ vật thể, thường dùng trong các công cụ hoặc thiết bị cơ học.
"hand lever" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"hand lever" nghĩa tiếng Việt là "Đòn tay". Đòn tay là một loại công cụ cơ học giúp tăng lực khi nâng hoặc di chuyển vật.
Phát âm "hand lever" như thế nào?
"hand lever" có phiên âm IPA /hænd ˈlɛvər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "hand lever"?
He used the hand lever to lift the heavy box. — Anh ấy sử dụng đòn tay để nâng chiếc hộp nặng.