Tiếng Việt
Đòn dông tiếng Anh là gì?
Đòn dông tiếng Anh là support lever /səˈpɔːrt ˈlɛvər/. Cần dùng để nâng đỡ hoặc tạo lực đòn bẩy trong cơ học.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
support lever
Ví dụ câu với Đòn dông / support lever
- 1
Cần phải sử dụng đòn dông để nâng vật nặng lên cao.
A support lever is used to lift heavy objects.
- 2
Đòn dông giúp giảm lực cần thiết để di chuyển vật nặng.
The support lever reduces the force needed to move a heavy load.
Ghi chú dùng từ Đòn dông
Đòn dông là dụng cụ trong cơ học giúp nâng đỡ hoặc tạo lực đòn bẩy. Các thuật ngữ liên quan: 'lever' (đòn bẩy), 'fulcrum' (trục đòn), 'load' (tải trọng).
Video minh hoạ Đòn dông
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Đòn dông
Câu hỏi thường gặp về "Đòn dông"
Đòn dông tiếng Anh là gì?
Đòn dông tiếng Anh là "support lever" (danh từ), nghĩa là: Cần dùng để nâng đỡ hoặc tạo lực đòn bẩy trong cơ học.
"support lever" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"support lever" nghĩa tiếng Việt là "Đòn dông". Đòn dông là dụng cụ trong cơ học giúp nâng đỡ hoặc tạo lực đòn bẩy.
Phát âm "support lever" như thế nào?
"support lever" có phiên âm IPA /səˈpɔːrt ˈlɛvər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "support lever"?
A support lever is used to lift heavy objects. — Cần phải sử dụng đòn dông để nâng vật nặng lên cao.