Tiếng Việt
Đòn nhử tiếng Anh là gì?
đòn nhử tiếng Anh là lure /ljʊər/. Mồi câu hoặc mồi dụ để thu hút cá hoặc động vật khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
lure
Ví dụ câu với đòn nhử / lure
- 1
Cô ấy dùng một con mồi nhỏ để câu cá.
She used a small lure to catch fish.
- 2
Người săn đã đặt mồi để dụ con thú ra khỏi hang.
The hunter set a lure to attract the animal out of its den.
Ghi chú dùng từ đòn nhử
Đòn nhử là mồi dùng để thu hút con mồi hoặc động vật. Các từ liên quan gồm bait (mồi), trap (bẫy), và decoy (mồi nhử).
Video minh hoạ đòn nhử
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đòn nhử
Câu hỏi thường gặp về "đòn nhử"
Đòn nhử tiếng Anh là gì?
Đòn nhử tiếng Anh là "lure" (danh từ), nghĩa là: Mồi câu hoặc mồi dụ để thu hút cá hoặc động vật khác.
"lure" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"lure" nghĩa tiếng Việt là "đòn nhử". Đòn nhử là mồi dùng để thu hút con mồi hoặc động vật.
Phát âm "lure" như thế nào?
"lure" có phiên âm IPA /ljʊər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "lure"?
She used a small lure to catch fish. — Cô ấy dùng một con mồi nhỏ để câu cá.