Tiếng Việt
Đón tiếp ân cần tiếng Anh là gì?
đón tiếp ân cần tiếng Anh là cordially welcome /ˈkɔːrdjəli ˈwɛlkəm/. Chào đón một cách nồng nhiệt và lịch sự.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cordially welcome
Ví dụ câu với đón tiếp ân cần / cordially welcome
- 1
Chúng tôi đã được đón tiếp ân cần tại khách sạn.
We were cordially welcomed at the hotel.
- 2
Nhân viên lễ tân đón tiếp khách hàng một cách ân cần.
The receptionist cordially welcomed the guests.
Ghi chú dùng từ đón tiếp ân cần
Đón tiếp ân cần thể hiện sự lịch thiệp và thân thiện trong việc chào đón khách. Các từ liên quan: 'welcome' (chào mừng), 'hospitality' (sự hiếu khách), 'greet' (chào hỏi).
Video minh hoạ đón tiếp ân cần
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đón tiếp ân cần
Câu hỏi thường gặp về "đón tiếp ân cần"
Đón tiếp ân cần tiếng Anh là gì?
Đón tiếp ân cần tiếng Anh là "cordially welcome" (động từ), nghĩa là: Chào đón một cách nồng nhiệt và lịch sự.
"cordially welcome" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cordially welcome" nghĩa tiếng Việt là "đón tiếp ân cần". Đón tiếp ân cần thể hiện sự lịch thiệp và thân thiện trong việc chào đón khách.
Phát âm "cordially welcome" như thế nào?
"cordially welcome" có phiên âm IPA /ˈkɔːrdjəli ˈwɛlkəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cordially welcome"?
We were cordially welcomed at the hotel. — Chúng tôi đã được đón tiếp ân cần tại khách sạn.