The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đồn trú tiếng Anh là gì?

Đồn trú tiếng Anh là Garrison /ˈɡærɪsən/. Lực lượng quân đội đóng giữ một vị trí hoặc căn cứ để bảo vệ hoặc kiểm soát khu vực đó.

Hình minh hoạ "Đồn trú" tiếng Anh là "Garrison"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Garrison

Danh từ
/ˈɡærɪsən/

Ví dụ câu với Đồn trú / Garrison

  1. 1

    Quân đồn trú đã được gửi đến biên giới để bảo vệ đất nước.

    The garrison was stationed at the border to defend the country.

  2. 2

    Các binh sĩ đồn trú trong căn cứ để chuẩn bị cho nhiệm vụ tiếp theo.

    The soldiers in the garrison prepared for their next mission.

Ghi chú dùng từ Đồn trú

Đồn trú đề cập đến lực lượng quân đội đóng giữ một vị trí. Các từ liên quan: 'barracks' (ký túc xá quân đội), 'military base' (căn cứ quân sự), 'soldier' (lính).

Video minh hoạ Đồn trú

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Đồn trú

Câu hỏi thường gặp về "Đồn trú"

Đồn trú tiếng Anh là gì?

Đồn trú tiếng Anh là "Garrison" (danh từ), nghĩa là: Lực lượng quân đội đóng giữ một vị trí hoặc căn cứ để bảo vệ hoặc kiểm soát khu vực đó.

"Garrison" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Garrison" nghĩa tiếng Việt là "Đồn trú". Đồn trú đề cập đến lực lượng quân đội đóng giữ một vị trí.

Phát âm "Garrison" như thế nào?

"Garrison" có phiên âm IPA /ˈɡærɪsən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Garrison"?

The garrison was stationed at the border to defend the country. — Quân đồn trú đã được gửi đến biên giới để bảo vệ đất nước.