The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đơn bội tiếng Anh là gì?

đơn bội tiếng Anh là Haploid /ˈhæplɔɪd/. Tế bào hoặc sinh vật chỉ có một bộ nhiễm sắc thể duy nhất, không có cặp nhiễm sắc thể như trong tế bào lưỡng bội.

Hình minh hoạ "đơn bội" tiếng Anh là "Haploid"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Haploid

Danh từ
/ˈhæplɔɪd/

Ví dụ câu với đơn bội / Haploid

  1. 1

    Trong quá trình sinh sản, tế bào haploid giúp duy trì số lượng nhiễm sắc thể qua các thế hệ.

    During reproduction, haploid cells help maintain the chromosome number across generations.

  2. 2

    Tế bào haploid thường gặp trong quá trình hình thành giao tử như tinh trùng và trứng.

    Haploid cells are commonly found in gamete formation such as sperm and eggs.

Ghi chú dùng từ đơn bội

Đơn bội là trạng thái của tế bào hoặc sinh vật chỉ có một bộ nhiễm sắc thể. Các thuật ngữ liên quan gồm 'lưỡng bội' (diploid) và 'tế bào sinh dục' (gamete).

Video minh hoạ đơn bội

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đơn bội

Câu hỏi thường gặp về "đơn bội"

Đơn bội tiếng Anh là gì?

Đơn bội tiếng Anh là "Haploid" (danh từ), nghĩa là: Tế bào hoặc sinh vật chỉ có một bộ nhiễm sắc thể duy nhất, không có cặp nhiễm sắc thể như trong tế bào lưỡng bội.

"Haploid" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Haploid" nghĩa tiếng Việt là "đơn bội". Đơn bội là trạng thái của tế bào hoặc sinh vật chỉ có một bộ nhiễm sắc thể.

Phát âm "Haploid" như thế nào?

"Haploid" có phiên âm IPA /ˈhæplɔɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Haploid"?

During reproduction, haploid cells help maintain the chromosome number across generations. — Trong quá trình sinh sản, tế bào haploid giúp duy trì số lượng nhiễm sắc thể qua các thế hệ.