Tiếng Việt
Đơn vị chức năng tiếng Anh là gì?
đơn vị chức năng tiếng Anh là functional unit /ˈfʌŋkʃᵊnᵊl ˈjuːnɪt/. Đơn vị chức năng là một phần hoặc bộ phận của một hệ thống có nhiệm vụ thực hiện chức năng cụ thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
functional unit
Ví dụ câu với đơn vị chức năng / functional unit
- 1
The liver is a vital functional unit of the human body.
Gan là một đơn vị chức năng quan trọng của cơ thể người.
- 2
Each department acts as a functional unit within the organization.
Mỗi phòng ban hoạt động như một đơn vị chức năng trong tổ chức.
Ghi chú dùng từ đơn vị chức năng
Đơn vị chức năng thường dùng trong kỹ thuật và sinh học để chỉ phần có nhiệm vụ riêng biệt. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'component' (thành phần), 'system' (hệ thống), 'module' (mô-đun).
Video minh hoạ đơn vị chức năng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đơn vị chức năng
Câu hỏi thường gặp về "đơn vị chức năng"
Đơn vị chức năng tiếng Anh là gì?
Đơn vị chức năng tiếng Anh là "functional unit" (danh từ), nghĩa là: Đơn vị chức năng là một phần hoặc bộ phận của một hệ thống có nhiệm vụ thực hiện chức năng cụ thể.
"functional unit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"functional unit" nghĩa tiếng Việt là "đơn vị chức năng". Đơn vị chức năng thường dùng trong kỹ thuật và sinh học để chỉ phần có nhiệm vụ riêng biệt.
Phát âm "functional unit" như thế nào?
"functional unit" có phiên âm IPA /ˈfʌŋkʃᵊnᵊl ˈjuːnɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "functional unit"?
Gan là một đơn vị chức năng quan trọng của cơ thể người. — The liver is a vital functional unit of the human body.