Tiếng Việt
Đoàn bộ tiếng Anh là gì?
đoàn bộ tiếng Anh là Unit committee /ˈjuːnɪt kəˈmɪti/. Ủy ban của một nhóm hoặc tổ chức, thường chịu trách nhiệm quản lý hoặc điều hành các hoạt động của nhóm đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Unit committee
Ví dụ câu với đoàn bộ / Unit committee
- 1
Ủy ban đoàn thể tổ chức các hoạt động hàng tháng.
The unit committee organized monthly activities.
- 2
Các thành viên trong ủy ban họp để thảo luận về dự án mới.
Members of the unit committee met to discuss the new project.
Ghi chú dùng từ đoàn bộ
Đoàn bộ là một nhóm hoặc ủy ban trong tổ chức. Các thuật ngữ liên quan: 'committee' (ủy ban), 'group' (nhóm), 'organization' (tổ chức).
Video minh hoạ đoàn bộ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đoàn bộ
Câu hỏi thường gặp về "đoàn bộ"
Đoàn bộ tiếng Anh là gì?
Đoàn bộ tiếng Anh là "Unit committee" (danh từ), nghĩa là: Ủy ban của một nhóm hoặc tổ chức, thường chịu trách nhiệm quản lý hoặc điều hành các hoạt động của nhóm đó.
"Unit committee" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Unit committee" nghĩa tiếng Việt là "đoàn bộ". Đoàn bộ là một nhóm hoặc ủy ban trong tổ chức.
Phát âm "Unit committee" như thế nào?
"Unit committee" có phiên âm IPA /ˈjuːnɪt kəˈmɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Unit committee"?
The unit committee organized monthly activities. — Ủy ban đoàn thể tổ chức các hoạt động hàng tháng.