The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Một thứ tiếng Anh là gì?

một thứ tiếng Anh là unit /ˈjuːnɪt/. đơn vị, một phần tử của một tổng thể hoặc hệ thống.

Hình minh hoạ "một thứ" tiếng Anh là "unit"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

unit

Danh từ
/ˈjuːnɪt/

Ví dụ câu với một thứ / unit

  1. 1

    Một đơn vị của tiền tệ là đồng.

    A unit of currency is the dollar.

  2. 2

    Chúng tôi đo chiều dài bằng các đơn vị mét.

    We measure length in units of meters.

Ghi chú dùng từ một thứ

Từ 'unit' dùng để chỉ một phần nhỏ của một tổng thể hoặc một đơn vị đo lường. Các từ liên quan gồm 'measurement' (đo lường), 'component' (thành phần), 'segment' (đoạn).

Video minh hoạ một thứ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với một thứ

Câu hỏi thường gặp về "một thứ"

Một thứ tiếng Anh là gì?

Một thứ tiếng Anh là "unit" (danh từ), nghĩa là: đơn vị, một phần tử của một tổng thể hoặc hệ thống.

"unit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"unit" nghĩa tiếng Việt là "một thứ". Từ 'unit' dùng để chỉ một phần nhỏ của một tổng thể hoặc một đơn vị đo lường.

Phát âm "unit" như thế nào?

"unit" có phiên âm IPA /ˈjuːnɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "unit"?

A unit of currency is the dollar. — Một đơn vị của tiền tệ là đồng.