Tiếng Việt
Đơn vị đo cường độ sáng candela (cd) tiếng Anh là gì?
đơn vị đo cường độ sáng candela (cd) tiếng Anh là candela /ˌkænˈdɛlə/. Đơn vị đo cường độ sáng trong hệ SI, biểu thị độ sáng của nguồn sáng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
candela
Ví dụ câu với đơn vị đo cường độ sáng candela (cd) / candela
- 1
Ánh sáng của đèn pin này mạnh hơn một candela.
The flashlight's brightness is more than one candela.
- 2
Đèn chùm này có cường độ sáng khoảng 50 candela.
This chandelier has a luminous intensity of about 50 candela.
Ghi chú dùng từ đơn vị đo cường độ sáng candela (cd)
Candela là đơn vị đo cường độ sáng trong hệ SI, dùng để đo độ sáng của nguồn sáng. Các thuật ngữ liên quan gồm luminous flux (quang lượng), luminous intensity (cường độ sáng), và illuminance (độ sáng mặt).
Video minh hoạ đơn vị đo cường độ sáng candela (cd)
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đơn vị đo cường độ sáng candela (cd)
Câu hỏi thường gặp về "đơn vị đo cường độ sáng candela (cd)"
Đơn vị đo cường độ sáng candela (cd) tiếng Anh là gì?
Đơn vị đo cường độ sáng candela (cd) tiếng Anh là "candela" (danh từ), nghĩa là: Đơn vị đo cường độ sáng trong hệ SI, biểu thị độ sáng của nguồn sáng.
"candela" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"candela" nghĩa tiếng Việt là "đơn vị đo cường độ sáng candela (cd)". Candela là đơn vị đo cường độ sáng trong hệ SI, dùng để đo độ sáng của nguồn sáng.
Phát âm "candela" như thế nào?
"candela" có phiên âm IPA /ˌkænˈdɛlə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "candela"?
The flashlight's brightness is more than one candela. — Ánh sáng của đèn pin này mạnh hơn một candela.