Tiếng Việt
Độ sáng tiếng Anh là gì?
độ sáng tiếng Anh là luminosity /,lumi'nɔsiti/. Khả năng phát sáng hoặc độ sáng của một vật thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
luminosity
Ví dụ câu với độ sáng / luminosity
- 1
Độ sáng của mặt trời rất lớn vào ban ngày.
The luminosity of the sun is very high during the day.
- 2
Camera này có thể điều chỉnh độ sáng để chụp rõ hơn trong điều kiện tối.
This camera can adjust luminosity to take clearer pictures in low light conditions.
Ghi chú dùng từ độ sáng
Độ sáng đề cập đến mức độ phát sáng của một vật thể, liên quan đến các thuật ngữ như độ sáng tối (brightness), cường độ ánh sáng (intensity), và quang lượng (luminous flux).
Video minh hoạ độ sáng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với độ sáng
Câu hỏi thường gặp về "độ sáng"
Độ sáng tiếng Anh là gì?
Độ sáng tiếng Anh là "luminosity" (danh từ), nghĩa là: Khả năng phát sáng hoặc độ sáng của một vật thể.
"luminosity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"luminosity" nghĩa tiếng Việt là "độ sáng". Độ sáng đề cập đến mức độ phát sáng của một vật thể, liên quan đến các thuật ngữ như độ sáng tối (brightness), cường độ ánh sáng (intensity), và quang lượng (luminous flux).
Phát âm "luminosity" như thế nào?
"luminosity" có phiên âm IPA /,lumi'nɔsiti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "luminosity"?
The luminosity of the sun is very high during the day. — Độ sáng của mặt trời rất lớn vào ban ngày.