The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đơn vị đồng hành tiếng Anh là gì?

đơn vị đồng hành tiếng Anh là partnering unit /ˈpɑːtnərɪŋ ˈjuːnɪt/. Đơn vị hoặc tổ chức hợp tác, làm việc cùng nhau trong một dự án hoặc hoạt động.

Hình minh hoạ "đơn vị đồng hành" tiếng Anh là "partnering unit"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

partnering unit

Danh từ
/ˈpɑːtnərɪŋ ˈjuːnɪt/

Ví dụ câu với đơn vị đồng hành / partnering unit

  1. 1

    The partnering unit will oversee the project implementation.

    Đơn vị đồng hành sẽ giám sát việc thực hiện dự án.

  2. 2

    We need to coordinate with the partnering unit for better results.

    Chúng ta cần phối hợp với đơn vị đồng hành để đạt kết quả tốt hơn.

Ghi chú dùng từ đơn vị đồng hành

Đơn vị đồng hành là một tổ chức hoặc nhóm hợp tác trong các hoạt động chung. Các từ liên quan: collaboration (hợp tác), alliance (liên minh), cooperation (sự hợp tác).

Video minh hoạ đơn vị đồng hành

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đơn vị đồng hành

Câu hỏi thường gặp về "đơn vị đồng hành"

Đơn vị đồng hành tiếng Anh là gì?

Đơn vị đồng hành tiếng Anh là "partnering unit" (danh từ), nghĩa là: Đơn vị hoặc tổ chức hợp tác, làm việc cùng nhau trong một dự án hoặc hoạt động.

"partnering unit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"partnering unit" nghĩa tiếng Việt là "đơn vị đồng hành". Đơn vị đồng hành là một tổ chức hoặc nhóm hợp tác trong các hoạt động chung.

Phát âm "partnering unit" như thế nào?

"partnering unit" có phiên âm IPA /ˈpɑːtnərɪŋ ˈjuːnɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "partnering unit"?

Đơn vị đồng hành sẽ giám sát việc thực hiện dự án. — The partnering unit will oversee the project implementation.