The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đơn vị hành chính tiếng Anh là gì?

đơn vị hành chính tiếng Anh là administrative unit /ədˌmɪnɪˈstreɪtɪv ˈjuːnɪt/. Đơn vị hành chính là một khu vực hoặc phạm vi quản lý hành chính của chính phủ hoặc tổ chức.

Hình minh hoạ "đơn vị hành chính" tiếng Anh là "administrative unit"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

administrative unit

Danh từ
/ədˌmɪnɪˈstreɪtɪv ˈjuːnɪt/

Ví dụ câu với đơn vị hành chính / administrative unit

  1. 1

    Hà Nội là một đơn vị hành chính cấp thành phố.

    Hanoi is an administrative unit at the city level.

  2. 2

    Các đơn vị hành chính nhỏ hơn như quận, huyện giúp quản lý hiệu quả hơn.

    Smaller administrative units like districts and counties help manage more effectively.

Ghi chú dùng từ đơn vị hành chính

Đơn vị hành chính gồm các cấp như tỉnh, huyện, xã. Các từ liên quan: 'province' (tỉnh), 'district' (huyện), 'municipality' (thành phố trực thuộc trung ương).

Video minh hoạ đơn vị hành chính

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đơn vị hành chính

Câu hỏi thường gặp về "đơn vị hành chính"

Đơn vị hành chính tiếng Anh là gì?

Đơn vị hành chính tiếng Anh là "administrative unit" (danh từ), nghĩa là: Đơn vị hành chính là một khu vực hoặc phạm vi quản lý hành chính của chính phủ hoặc tổ chức.

"administrative unit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"administrative unit" nghĩa tiếng Việt là "đơn vị hành chính". Đơn vị hành chính gồm các cấp như tỉnh, huyện, xã.

Phát âm "administrative unit" như thế nào?

"administrative unit" có phiên âm IPA /ədˌmɪnɪˈstreɪtɪv ˈjuːnɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "administrative unit"?

Hanoi is an administrative unit at the city level. — Hà Nội là một đơn vị hành chính cấp thành phố.