The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đơn vị học trình tiếng Anh là gì?

đơn vị học trình tiếng Anh là academic unit /ˌækəˈdɛmɪk ˈjuːnɪt/. Đơn vị đo lường trong hệ thống giáo dục đại học, thể hiện một phần hoặc toàn bộ chương trình học.

Hình minh hoạ "đơn vị học trình" tiếng Anh là "academic unit"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

academic unit

Danh từ
/ˌækəˈdɛmɪk ˈjuːnɪt/

Ví dụ câu với đơn vị học trình / academic unit

  1. 1

    Sinh viên cần hoàn thành ít nhất 120 đơn vị học trình để tốt nghiệp.

    Students must complete at least 120 academic units to graduate.

  2. 2

    Mỗi môn học thường tương đương với một hoặc nhiều đơn vị học trình.

    Each course usually corresponds to one or more academic units.

Ghi chú dùng từ đơn vị học trình

Đơn vị học trình là thước đo khối lượng công việc học tập trong chương trình đào tạo. Các thuật ngữ liên quan gồm 'credit', 'course', 'semester' với ý nghĩa tương ứng là 'tín chỉ', 'môn học', 'học kỳ'.

Video minh hoạ đơn vị học trình

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đơn vị học trình

Câu hỏi thường gặp về "đơn vị học trình"

Đơn vị học trình tiếng Anh là gì?

Đơn vị học trình tiếng Anh là "academic unit" (danh từ), nghĩa là: Đơn vị đo lường trong hệ thống giáo dục đại học, thể hiện một phần hoặc toàn bộ chương trình học.

"academic unit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"academic unit" nghĩa tiếng Việt là "đơn vị học trình". Đơn vị học trình là thước đo khối lượng công việc học tập trong chương trình đào tạo.

Phát âm "academic unit" như thế nào?

"academic unit" có phiên âm IPA /ˌækəˈdɛmɪk ˈjuːnɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "academic unit"?

Students must complete at least 120 academic units to graduate. — Sinh viên cần hoàn thành ít nhất 120 đơn vị học trình để tốt nghiệp.