The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đơn vị kiểm định tiếng Anh là gì?

đơn vị kiểm định tiếng Anh là accreditation unit /əˌkrɛdɪˈteɪʃən ˈjuːnɪt/. Đơn vị chịu trách nhiệm kiểm định và xác nhận chất lượng của các tổ chức hoặc sản phẩm.

Hình minh hoạ "đơn vị kiểm định" tiếng Anh là "accreditation unit"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

accreditation unit

Danh từ
/əˌkrɛdɪˈteɪʃən ˈjuːnɪt/

Ví dụ câu với đơn vị kiểm định / accreditation unit

  1. 1

    Đơn vị kiểm định đã xác nhận rằng sản phẩm đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế.

    The accreditation unit verified that the product meets international standards.

  2. 2

    Các tổ chức cần liên hệ với đơn vị kiểm định để được cấp phép hoạt động.

    Organizations need to contact the accreditation unit to obtain operation licenses.

Ghi chú dùng từ đơn vị kiểm định

Đơn vị kiểm định là phần quan trọng trong hệ thống đảm bảo chất lượng. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'certification' (chứng nhận), 'standards' (tiêu chuẩn), và 'compliance' (tuân thủ).

Video minh hoạ đơn vị kiểm định

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đơn vị kiểm định

Câu hỏi thường gặp về "đơn vị kiểm định"

Đơn vị kiểm định tiếng Anh là gì?

Đơn vị kiểm định tiếng Anh là "accreditation unit" (danh từ), nghĩa là: Đơn vị chịu trách nhiệm kiểm định và xác nhận chất lượng của các tổ chức hoặc sản phẩm.

"accreditation unit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"accreditation unit" nghĩa tiếng Việt là "đơn vị kiểm định". Đơn vị kiểm định là phần quan trọng trong hệ thống đảm bảo chất lượng.

Phát âm "accreditation unit" như thế nào?

"accreditation unit" có phiên âm IPA /əˌkrɛdɪˈteɪʃən ˈjuːnɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "accreditation unit"?

The accreditation unit verified that the product meets international standards. — Đơn vị kiểm định đã xác nhận rằng sản phẩm đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế.