Tiếng Việt
Đơn vị quản lý tiếng Anh là gì?
đơn vị quản lý tiếng Anh là management unit /ˈmænɪdʒmənt ˈjuːnɪt/. đơn vị chịu trách nhiệm quản lý một lĩnh vực hoặc tổ chức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
management unit
Ví dụ câu với đơn vị quản lý / management unit
- 1
Công ty này có nhiều đơn vị quản lý khác nhau để điều hành các bộ phận.
This company has several management units to oversee different departments.
- 2
Các đơn vị quản lý cần đảm bảo hoạt động hiệu quả của dự án.
Management units need to ensure the efficient operation of the project.
Ghi chú dùng từ đơn vị quản lý
Đơn vị quản lý là bộ phận hoặc nhóm chịu trách nhiệm điều hành. Các thuật ngữ liên quan gồm 'department' (phòng ban), 'administration' (quản trị), 'supervision' (giám sát).
Video minh hoạ đơn vị quản lý
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đơn vị quản lý
Câu hỏi thường gặp về "đơn vị quản lý"
Đơn vị quản lý tiếng Anh là gì?
Đơn vị quản lý tiếng Anh là "management unit" (danh từ), nghĩa là: đơn vị chịu trách nhiệm quản lý một lĩnh vực hoặc tổ chức.
"management unit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"management unit" nghĩa tiếng Việt là "đơn vị quản lý". Đơn vị quản lý là bộ phận hoặc nhóm chịu trách nhiệm điều hành.
Phát âm "management unit" như thế nào?
"management unit" có phiên âm IPA /ˈmænɪdʒmənt ˈjuːnɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "management unit"?
This company has several management units to oversee different departments. — Công ty này có nhiều đơn vị quản lý khác nhau để điều hành các bộ phận.