Tiếng Việt
Đơn vị thiết kế tiếng Anh là gì?
đơn vị thiết kế tiếng Anh là design unit /dɪˈzaɪn ˈjuːnɪt/. Đơn vị hoặc bộ phận chịu trách nhiệm thiết kế trong một dự án hoặc tổ chức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
design unit
Ví dụ câu với đơn vị thiết kế / design unit
- 1
The design unit is responsible for creating the layout.
Đơn vị thiết kế chịu trách nhiệm tạo bố cục.
- 2
Our company has a dedicated design unit for product development.
Công ty chúng tôi có một đơn vị thiết kế chuyên biệt cho phát triển sản phẩm.
Ghi chú dùng từ đơn vị thiết kế
Đơn vị thiết kế là một phần quan trọng trong quy trình sáng tạo, liên quan đến các thuật ngữ như 'design team' (nhóm thiết kế), 'creative department' (phòng sáng tạo), và 'art department' (phòng mỹ thuật).
Video minh hoạ đơn vị thiết kế
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đơn vị thiết kế
Câu hỏi thường gặp về "đơn vị thiết kế"
Đơn vị thiết kế tiếng Anh là gì?
Đơn vị thiết kế tiếng Anh là "design unit" (danh từ), nghĩa là: Đơn vị hoặc bộ phận chịu trách nhiệm thiết kế trong một dự án hoặc tổ chức.
"design unit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"design unit" nghĩa tiếng Việt là "đơn vị thiết kế". Đơn vị thiết kế là một phần quan trọng trong quy trình sáng tạo, liên quan đến các thuật ngữ như 'design team' (nhóm thiết kế), 'creative department' (phòng sáng tạo), và 'art department' (phòng mỹ thuật).
Phát âm "design unit" như thế nào?
"design unit" có phiên âm IPA /dɪˈzaɪn ˈjuːnɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "design unit"?
Đơn vị thiết kế chịu trách nhiệm tạo bố cục. — The design unit is responsible for creating the layout.