Tiếng Việt
Đơn xin thực tập tiếng Anh là gì?
đơn xin thực tập tiếng Anh là internship application /ˈɪntɜːrnʃɪp ˌæplɪˈkeɪʃən/. Đơn xin để xin thực tập tại một tổ chức hoặc công ty.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
internship application
Ví dụ câu với đơn xin thực tập / internship application
- 1
Tôi đã gửi đơn xin thực tập tại công ty công nghệ để có thêm kinh nghiệm.
I submitted an internship application to the tech company to gain more experience.
- 2
Cô ấy cần chuẩn bị đơn xin thực tập trước khi phỏng vấn.
She needs to prepare her internship application before the interview.
Ghi chú dùng từ đơn xin thực tập
Đơn xin thực tập là mẫu đơn xin phép hoặc đăng ký tham gia chương trình thực tập. Các từ liên quan: 'resume' (bản lý lịch), 'cover letter' (thư xin việc), 'intern' (thực tập sinh).
Video minh hoạ đơn xin thực tập
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đơn xin thực tập
Câu hỏi thường gặp về "đơn xin thực tập"
Đơn xin thực tập tiếng Anh là gì?
Đơn xin thực tập tiếng Anh là "internship application" (danh từ), nghĩa là: Đơn xin để xin thực tập tại một tổ chức hoặc công ty.
"internship application" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"internship application" nghĩa tiếng Việt là "đơn xin thực tập". Đơn xin thực tập là mẫu đơn xin phép hoặc đăng ký tham gia chương trình thực tập.
Phát âm "internship application" như thế nào?
"internship application" có phiên âm IPA /ˈɪntɜːrnʃɪp ˌæplɪˈkeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "internship application"?
I submitted an internship application to the tech company to gain more experience. — Tôi đã gửi đơn xin thực tập tại công ty công nghệ để có thêm kinh nghiệm.