Tiếng Việt
Nộp đơn xin việc tiếng Anh là gì?
nộp đơn xin việc tiếng Anh là submit a job application /səbˈmɪt ə ʤɑb ˌæpləˈkeɪʃən/. Gửi đơn xin việc để xin vị trí công việc nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
submit a job application
Ví dụ câu với nộp đơn xin việc / submit a job application
- 1
Anh ấy đã gửi đơn xin việc vào công ty đó hôm qua.
He submitted a job application to that company yesterday.
- 2
Cô ấy cần nộp đơn xin việc trước ngày hạn chót.
She needs to submit a job application before the deadline.
Ghi chú dùng từ nộp đơn xin việc
Nộp đơn xin việc là hành động gửi hồ sơ để xin việc làm. Các từ liên quan: 'résumé' (sơ yếu lý lịch), 'cover letter' (thư xin việc), 'interview' (phỏng vấn).
Video minh hoạ nộp đơn xin việc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nộp đơn xin việc
Câu hỏi thường gặp về "nộp đơn xin việc"
Nộp đơn xin việc tiếng Anh là gì?
Nộp đơn xin việc tiếng Anh là "submit a job application" (động từ), nghĩa là: Gửi đơn xin việc để xin vị trí công việc nào đó.
"submit a job application" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"submit a job application" nghĩa tiếng Việt là "nộp đơn xin việc". Nộp đơn xin việc là hành động gửi hồ sơ để xin việc làm.
Phát âm "submit a job application" như thế nào?
"submit a job application" có phiên âm IPA /səbˈmɪt ə ʤɑb ˌæpləˈkeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "submit a job application"?
He submitted a job application to that company yesterday. — Anh ấy đã gửi đơn xin việc vào công ty đó hôm qua.