Tiếng Việt
Đồng bằng tiếng Anh là gì?
đồng bằng tiếng Anh là plain /pleɪn/. Vùng đất rộng lớn, bằng phẳng, ít núi non.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
plain
Ví dụ câu với đồng bằng / plain
- 1
Nông dân trồng lúa trên đồng bằng sông Cửu Long.
Farmers grow rice in the Mekong Delta plain.
- 2
Đồng bằng là nơi thích hợp để phát triển nông nghiệp.
The plain is suitable for agricultural development.
Ghi chú dùng từ đồng bằng
Đồng bằng là khu vực đất thấp, phẳng, thích hợp cho nông nghiệp. Các từ liên quan: 'đồi' (hill), 'núi' (mountain), 'thảo nguyên' (prairie).
Video minh hoạ đồng bằng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với đồng bằng
Câu hỏi thường gặp về "đồng bằng"
Đồng bằng tiếng Anh là gì?
Đồng bằng tiếng Anh là "plain" (danh từ), nghĩa là: Vùng đất rộng lớn, bằng phẳng, ít núi non.
"plain" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"plain" nghĩa tiếng Việt là "đồng bằng". Đồng bằng là khu vực đất thấp, phẳng, thích hợp cho nông nghiệp.
Phát âm "plain" như thế nào?
"plain" có phiên âm IPA /pleɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "plain"?
Farmers grow rice in the Mekong Delta plain. — Nông dân trồng lúa trên đồng bằng sông Cửu Long.