The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đồng chủ sở hữu tiếng Anh là gì?

Đồng chủ sở hữu tiếng Anh là Co-Owner /ˌkəʊ ˈəʊnə/. Người cùng sở hữu một tài sản hoặc doanh nghiệp với người khác.

Hình minh hoạ "Đồng chủ sở hữu" tiếng Anh là "Co-Owner"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Co-Owner

Danh từ
/ˌkəʊ ˈəʊnə/

Ví dụ câu với Đồng chủ sở hữu / Co-Owner

  1. 1

    Anh ấy là đồng chủ sở hữu của công ty đó.

    He is a co-owner of that company.

  2. 2

    Chúng tôi là đồng chủ sở hữu của căn nhà này.

    We are co-owners of this house.

Ghi chú dùng từ Đồng chủ sở hữu

Đồng chủ sở hữu đề cập đến người cùng chia sẻ quyền sở hữu. Các từ liên quan gồm 'partner' (đối tác), 'shareholder' (cổ đông), 'partnering' (hợp tác).

Video minh hoạ Đồng chủ sở hữu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Đồng chủ sở hữu

Câu hỏi thường gặp về "Đồng chủ sở hữu"

Đồng chủ sở hữu tiếng Anh là gì?

Đồng chủ sở hữu tiếng Anh là "Co-Owner" (danh từ), nghĩa là: Người cùng sở hữu một tài sản hoặc doanh nghiệp với người khác.

"Co-Owner" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Co-Owner" nghĩa tiếng Việt là "Đồng chủ sở hữu". Đồng chủ sở hữu đề cập đến người cùng chia sẻ quyền sở hữu.

Phát âm "Co-Owner" như thế nào?

"Co-Owner" có phiên âm IPA /ˌkəʊ ˈəʊnə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Co-Owner"?

He is a co-owner of that company. — Anh ấy là đồng chủ sở hữu của công ty đó.