Tiếng Việt
Đóng hàng vào container tiếng Anh là gì?
đóng hàng vào container tiếng Anh là load into container /loʊd ˈɪntu kənˈteɪnər/. Chất hàng vào container để chuẩn bị vận chuyển.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
load into container
Ví dụ câu với đóng hàng vào container / load into container
- 1
Chúng tôi sẽ load into container các mặt hàng này vào sáng mai.
We will load these goods into the container tomorrow morning.
- 2
Việc load into container cần được thực hiện cẩn thận để tránh hư hỏng.
Loading into the container must be done carefully to avoid damage.
Ghi chú dùng từ đóng hàng vào container
Đóng hàng vào container là quá trình xếp hàng hóa vào trong container để vận chuyển. Các thuật ngữ liên quan: 'shipping' (vận chuyển), 'cargo' (hàng hóa), 'container' (hình container).
Video minh hoạ đóng hàng vào container
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đóng hàng vào container
Câu hỏi thường gặp về "đóng hàng vào container"
Đóng hàng vào container tiếng Anh là gì?
Đóng hàng vào container tiếng Anh là "load into container" (động từ), nghĩa là: Chất hàng vào container để chuẩn bị vận chuyển.
"load into container" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"load into container" nghĩa tiếng Việt là "đóng hàng vào container". Đóng hàng vào container là quá trình xếp hàng hóa vào trong container để vận chuyển.
Phát âm "load into container" như thế nào?
"load into container" có phiên âm IPA /loʊd ˈɪntu kənˈteɪnər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "load into container"?
We will load these goods into the container tomorrow morning. — Chúng tôi sẽ load into container các mặt hàng này vào sáng mai.