Tiếng Việt
Đồng hồ để bàn tiếng Anh là gì?
đồng hồ để bàn tiếng Anh là Table clock /ˈteɪbəl ˌklɒk/. Đồng hồ để bàn là loại đồng hồ nhỏ gọn để đặt trên bàn làm việc hoặc bàn học, dùng để xem giờ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Table clock
Ví dụ câu với đồng hồ để bàn / Table clock
- 1
Tôi đặt đồng hồ để bàn trên bàn làm việc của mình.
I placed the table clock on my desk.
- 2
Đồng hồ để bàn này rất chính xác và dễ đọc.
This table clock is very accurate and easy to read.
Ghi chú dùng từ đồng hồ để bàn
Đồng hồ để bàn là một loại đồng hồ nhỏ để bàn, thường dùng trong văn phòng hoặc phòng ngủ. Các từ liên quan: 'đồng hồ để bàn' (table clock), 'đồng hồ treo tường' (wall clock), 'đồng hồ đeo tay' (wristwatch).
Video minh hoạ đồng hồ để bàn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đồng hồ để bàn
Câu hỏi thường gặp về "đồng hồ để bàn"
Đồng hồ để bàn tiếng Anh là gì?
Đồng hồ để bàn tiếng Anh là "Table clock" (danh từ), nghĩa là: Đồng hồ để bàn là loại đồng hồ nhỏ gọn để đặt trên bàn làm việc hoặc bàn học, dùng để xem giờ.
"Table clock" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Table clock" nghĩa tiếng Việt là "đồng hồ để bàn". Đồng hồ để bàn là một loại đồng hồ nhỏ để bàn, thường dùng trong văn phòng hoặc phòng ngủ.
Phát âm "Table clock" như thế nào?
"Table clock" có phiên âm IPA /ˈteɪbəl ˌklɒk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Table clock"?
I placed the table clock on my desk. — Tôi đặt đồng hồ để bàn trên bàn làm việc của mình.