The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đồng hồ cát tiếng Anh là gì?

đồng hồ cát tiếng Anh là hourglass /ˈaʊərˌglæs/. Loại đồng hồ dùng cát để đo thời gian, gồm hai bình thủy tinh nối nhau qua một cổ nhỏ.

Hình minh hoạ "đồng hồ cát" tiếng Anh là "hourglass"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

hourglass

Danh từ
/ˈaʊərˌglæs/

Ví dụ câu với đồng hồ cát / hourglass

  1. 1

    Tôi đã đếm cát trong đồng hồ cát để biết thời gian trôi qua.

    She flipped the hourglass to start the timer.

  2. 2

    Đồng hồ cát tượng trưng cho sự trôi qua của thời gian trong các câu chuyện cổ tích.

    The hourglass is often used as a symbol of the passage of time.

Ghi chú dùng từ đồng hồ cát

Đồng hồ cát là dụng cụ đo thời gian cổ điển, liên quan đến các thuật ngữ như 'timer' (bộ đếm thời gian), 'sand' (cát), và 'measure' (đo lường).

Video minh hoạ đồng hồ cát

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đồng hồ cát

Câu hỏi thường gặp về "đồng hồ cát"

Đồng hồ cát tiếng Anh là gì?

Đồng hồ cát tiếng Anh là "hourglass" (danh từ), nghĩa là: Loại đồng hồ dùng cát để đo thời gian, gồm hai bình thủy tinh nối nhau qua một cổ nhỏ.

"hourglass" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"hourglass" nghĩa tiếng Việt là "đồng hồ cát". Đồng hồ cát là dụng cụ đo thời gian cổ điển, liên quan đến các thuật ngữ như 'timer' (bộ đếm thời gian), 'sand' (cát), và 'measure' (đo lường).

Phát âm "hourglass" như thế nào?

"hourglass" có phiên âm IPA /ˈaʊərˌglæs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "hourglass"?

She flipped the hourglass to start the timer. — Tôi đã đếm cát trong đồng hồ cát để biết thời gian trôi qua.