The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đồng hồ điện tử tiếng Anh là gì?

đồng hồ điện tử tiếng Anh là electronic clock /ɪˌlɛkˈtrɑnɪk klɑk/. Đồng hồ điện tử là loại đồng hồ sử dụng mạch điện tử để hiển thị thời gian, thường có màn hình kỹ thuật số.

Hình minh hoạ "đồng hồ điện tử" tiếng Anh là "electronic clock"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

electronic clock

Danh từ
/ɪˌlɛkˈtrɑnɪk klɑk/

Ví dụ câu với đồng hồ điện tử / electronic clock

  1. 1

    Tôi mua một đồng hồ điện tử mới để xem giờ chính xác hơn.

    I bought a new electronic clock to check the time more accurately.

  2. 2

    Đồng hồ điện tử này có thể hiển thị ngày tháng và báo thức.

    This electronic clock can display the date and alarm.

Ghi chú dùng từ đồng hồ điện tử

Đồng hồ điện tử là loại đồng hồ sử dụng công nghệ điện tử, khác với đồng hồ cơ. Các thuật ngữ liên quan: 'digital watch' (đồng hồ kỹ thuật số), 'analog clock' (đồng hồ kim), 'battery-powered' (sử dụng pin).

Video minh hoạ đồng hồ điện tử

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đồng hồ điện tử

Câu hỏi thường gặp về "đồng hồ điện tử"

Đồng hồ điện tử tiếng Anh là gì?

Đồng hồ điện tử tiếng Anh là "electronic clock" (danh từ), nghĩa là: Đồng hồ điện tử là loại đồng hồ sử dụng mạch điện tử để hiển thị thời gian, thường có màn hình kỹ thuật số.

"electronic clock" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"electronic clock" nghĩa tiếng Việt là "đồng hồ điện tử". Đồng hồ điện tử là loại đồng hồ sử dụng công nghệ điện tử, khác với đồng hồ cơ.

Phát âm "electronic clock" như thế nào?

"electronic clock" có phiên âm IPA /ɪˌlɛkˈtrɑnɪk klɑk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "electronic clock"?

I bought a new electronic clock to check the time more accurately. — Tôi mua một đồng hồ điện tử mới để xem giờ chính xác hơn.