Tiếng Việt
Đồng hồ đo nước tiếng Anh là gì?
đồng hồ đo nước tiếng Anh là water meter /ˈwɔtər ˈmitər/. Thiết bị đo lượng nước tiêu thụ trong hệ thống cấp nước.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
water meter
Ví dụ câu với đồng hồ đo nước / water meter
- 1
The water meter was installed outside the house.
Cái đồng hồ đo nước đã được lắp đặt bên ngoài nhà.
- 2
Please read the water meter before and after using water.
Vui lòng đọc đồng hồ đo nước trước và sau khi sử dụng nước.
Ghi chú dùng từ đồng hồ đo nước
Đồng hồ đo nước giúp theo dõi lượng nước tiêu thụ. Các từ liên quan: 'flow meter' (đồng hồ đo lưu lượng), 'utility meter' (đồng hồ đo tiện ích).
Video minh hoạ đồng hồ đo nước
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đồng hồ đo nước
Câu hỏi thường gặp về "đồng hồ đo nước"
Đồng hồ đo nước tiếng Anh là gì?
Đồng hồ đo nước tiếng Anh là "water meter" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị đo lượng nước tiêu thụ trong hệ thống cấp nước.
"water meter" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"water meter" nghĩa tiếng Việt là "đồng hồ đo nước". Đồng hồ đo nước giúp theo dõi lượng nước tiêu thụ.
Phát âm "water meter" như thế nào?
"water meter" có phiên âm IPA /ˈwɔtər ˈmitər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "water meter"?
Cái đồng hồ đo nước đã được lắp đặt bên ngoài nhà. — The water meter was installed outside the house.