Tiếng Việt
Mét dài tiếng Anh là gì?
mét dài tiếng Anh là meter /ˈmiː.tər/. Đơn vị đo chiều dài trong hệ mét, bằng khoảng 1.09 yard hoặc 3.28 feet.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
meter
Ví dụ câu với mét dài / meter
- 1
Chiều dài của căn phòng là 5 mét.
The length of the room is 5 meters.
- 2
Anh ấy đã chạy 100 mét trong cuộc thi điền kinh.
He ran 100 meters in the track race.
Ghi chú dùng từ mét dài
Mét là đơn vị đo chiều dài trong hệ mét, dùng để đo chiều dài hoặc khoảng cách. Các từ liên quan: 'centimeter' (xentimét, cm), 'kilometer' (kilômét, km), 'inch' (inch, in).
Video minh hoạ mét dài
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mét dài
Câu hỏi thường gặp về "mét dài"
Mét dài tiếng Anh là gì?
Mét dài tiếng Anh là "meter" (danh từ), nghĩa là: Đơn vị đo chiều dài trong hệ mét, bằng khoảng 1.09 yard hoặc 3.28 feet.
"meter" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"meter" nghĩa tiếng Việt là "mét dài". Mét là đơn vị đo chiều dài trong hệ mét, dùng để đo chiều dài hoặc khoảng cách.
Phát âm "meter" như thế nào?
"meter" có phiên âm IPA /ˈmiː.tər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "meter"?
The length of the room is 5 meters. — Chiều dài của căn phòng là 5 mét.