Tiếng Việt
Đồng hồ kim tiếng Anh là gì?
đồng hồ kim tiếng Anh là Analog clock /ˈænəlɒɡ ˌklɒk/. Đồng hồ kim là loại đồng hồ sử dụng kim để chỉ giờ, phút và giây trên mặt đồng hồ, thường có mặt số dạng tròn hoặc vuông.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Analog clock
Ví dụ câu với đồng hồ kim / Analog clock
- 1
Tôi nhìn đồng hồ kim để xem giờ.
I checked the analog clock to see the time.
- 2
Đồng hồ kim thường được trang bị trong các phòng họp.
Analog clocks are commonly found in conference rooms.
Ghi chú dùng từ đồng hồ kim
Đồng hồ kim là loại đồng hồ truyền thống, khác với đồng hồ kỹ thuật số. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'đồng hồ điện tử' (digital clock), 'mặt số' (dial), và 'kim' (hand).
Video minh hoạ đồng hồ kim
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đồng hồ kim
Câu hỏi thường gặp về "đồng hồ kim"
Đồng hồ kim tiếng Anh là gì?
Đồng hồ kim tiếng Anh là "Analog clock" (danh từ), nghĩa là: Đồng hồ kim là loại đồng hồ sử dụng kim để chỉ giờ, phút và giây trên mặt đồng hồ, thường có mặt số dạng tròn hoặc vuông.
"Analog clock" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Analog clock" nghĩa tiếng Việt là "đồng hồ kim". Đồng hồ kim là loại đồng hồ truyền thống, khác với đồng hồ kỹ thuật số.
Phát âm "Analog clock" như thế nào?
"Analog clock" có phiên âm IPA /ˈænəlɒɡ ˌklɒk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Analog clock"?
I checked the analog clock to see the time. — Tôi nhìn đồng hồ kim để xem giờ.