Tiếng Việt
Đồng hồ treo tường tiếng Anh là gì?
đồng hồ treo tường tiếng Anh là wall clock /wɔl klɑk/. Đồng hồ treo tường là loại đồng hồ được thiết kế để treo trên tường nhằm xem giờ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
wall clock
Ví dụ câu với đồng hồ treo tường / wall clock
- 1
Tôi đã mua một chiếc đồng hồ treo tường mới cho phòng khách.
I bought a new wall clock for the living room.
- 2
Đồng hồ treo tường trong phòng học luôn chính xác.
The wall clock in the classroom is always accurate.
Ghi chú dùng từ đồng hồ treo tường
Đồng hồ treo tường giúp xem giờ từ xa. Các thuật ngữ liên quan: đồng hồ để bàn (desk clock), đồng hồ kỹ thuật số (digital clock), đồng hồ cơ (mechanical clock).
Video minh hoạ đồng hồ treo tường
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đồng hồ treo tường
Câu hỏi thường gặp về "đồng hồ treo tường"
Đồng hồ treo tường tiếng Anh là gì?
Đồng hồ treo tường tiếng Anh là "wall clock" (danh từ), nghĩa là: Đồng hồ treo tường là loại đồng hồ được thiết kế để treo trên tường nhằm xem giờ.
"wall clock" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"wall clock" nghĩa tiếng Việt là "đồng hồ treo tường". Đồng hồ treo tường giúp xem giờ từ xa.
Phát âm "wall clock" như thế nào?
"wall clock" có phiên âm IPA /wɔl klɑk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "wall clock"?
I bought a new wall clock for the living room. — Tôi đã mua một chiếc đồng hồ treo tường mới cho phòng khách.