Tiếng Việt
Đông khách tiếng Anh là gì?
đông khách tiếng Anh là Busy /ˈbɪzi/. Rất đông khách, tấp nập người qua lại.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Busy
Ví dụ câu với đông khách / Busy
- 1
Cửa hàng này luôn đông khách vào cuối tuần.
This store is always busy on weekends.
- 2
Phòng họp đông khách trong cuộc họp quan trọng.
The conference room was busy during the important meeting.
Ghi chú dùng từ đông khách
Từ 'đông khách' mô tả nơi chốn hoặc thời điểm có nhiều người. Các từ liên quan gồm 'crowded' (đông đúc), 'bustling' (nhộn nhịp), 'populated' (được dân cư đông đúc).
Video minh hoạ đông khách
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đông khách
Câu hỏi thường gặp về "đông khách"
Đông khách tiếng Anh là gì?
Đông khách tiếng Anh là "Busy" (tính từ), nghĩa là: Rất đông khách, tấp nập người qua lại.
"Busy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Busy" nghĩa tiếng Việt là "đông khách". Từ 'đông khách' mô tả nơi chốn hoặc thời điểm có nhiều người.
Phát âm "Busy" như thế nào?
"Busy" có phiên âm IPA /ˈbɪzi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Busy"?
This store is always busy on weekends. — Cửa hàng này luôn đông khách vào cuối tuần.