Tiếng Việt
Đông đủ tiếng Anh là gì?
đông đủ tiếng Anh là Fully attended /ˈfʊli əˈtɛndɪd/. Đầy đủ người tham dự hoặc có mặt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Fully attended
Ví dụ câu với đông đủ / Fully attended
- 1
Buổi họp đã đông đủ các thành viên quan trọng.
The meeting was fully attended by all key members.
- 2
Lớp học đông đủ vào ngày khai giảng.
The class was fully attended on the first day of school.
Ghi chú dùng từ đông đủ
Từ này mô tả một sự kiện hoặc nơi chốn có đủ số người cần thiết hoặc mong đợi. Các từ liên quan: 'crowded' (đông đúc), 'packed' (chật kín), 'well-attended' (được tham dự nhiều.
Video minh hoạ đông đủ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với đông đủ
Câu hỏi thường gặp về "đông đủ"
Đông đủ tiếng Anh là gì?
Đông đủ tiếng Anh là "Fully attended" (tính từ), nghĩa là: Đầy đủ người tham dự hoặc có mặt.
"Fully attended" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Fully attended" nghĩa tiếng Việt là "đông đủ". Từ này mô tả một sự kiện hoặc nơi chốn có đủ số người cần thiết hoặc mong đợi.
Phát âm "Fully attended" như thế nào?
"Fully attended" có phiên âm IPA /ˈfʊli əˈtɛndɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Fully attended"?
The meeting was fully attended by all key members. — Buổi họp đã đông đủ các thành viên quan trọng.