Tiếng Việt
Động kinh tiếng Anh là gì?
động kinh tiếng Anh là Epilepsy /ˈɛpɪlɛpsi/. Bệnh động kinh là một rối loạn thần kinh gây ra các cơn co giật tái phát do hoạt động điện bất thường trong não.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Epilepsy
Ví dụ câu với động kinh / Epilepsy
- 1
Anh ấy bị động kinh và cần dùng thuốc hàng ngày.
He has epilepsy and needs to take medication daily.
- 2
Các cơn động kinh có thể gây mất ý thức tạm thời.
Seizures can cause temporary loss of consciousness.
Ghi chú dùng từ động kinh
Động kinh là bệnh liên quan đến hoạt động điện bất thường trong não. Các thuật ngữ liên quan: 'seizure' (cơn động kinh), 'neurology' (thần kinh học), 'seizure disorder' (rối loạn co giật).
Video minh hoạ động kinh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với động kinh
- KinhKinh people
- chứng động kinhepilepsy
- hoạt động kinh tếeconomic activity
- hoạt động kinh doanhbusiness activity
- báo cáo hoạt động kinh doanh"profit and loss statement (trùng từ 214)"
- kết quả hoạt động kinh doanhBusiness result
- hiệu quả hoạt động kinh doanhbusiness efficiency
- báo cáo kết quả hoạt động kinh doanhprofit and loss statement
- Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanhOperating profit
- động cơengine
- động đĩloose
- động từverb
Câu hỏi thường gặp về "động kinh"
Động kinh tiếng Anh là gì?
Động kinh tiếng Anh là "Epilepsy" (danh từ), nghĩa là: Bệnh động kinh là một rối loạn thần kinh gây ra các cơn co giật tái phát do hoạt động điện bất thường trong não.
"Epilepsy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Epilepsy" nghĩa tiếng Việt là "động kinh". Động kinh là bệnh liên quan đến hoạt động điện bất thường trong não.
Phát âm "Epilepsy" như thế nào?
"Epilepsy" có phiên âm IPA /ˈɛpɪlɛpsi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Epilepsy"?
He has epilepsy and needs to take medication daily. — Anh ấy bị động kinh và cần dùng thuốc hàng ngày.