Tiếng Việt
Hoạt động kinh doanh tiếng Anh là gì?
hoạt động kinh doanh tiếng Anh là business activity /ˈbɪznəs ækˈtɪvəti/. Hoạt động liên quan đến việc sản xuất, mua bán hoặc cung cấp dịch vụ nhằm mục đích sinh lợi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
business activity
Ví dụ câu với hoạt động kinh doanh / business activity
- 1
Các hoạt động kinh doanh của công ty ngày càng mở rộng.
The company's business activities are expanding rapidly.
- 2
Chúng tôi cần theo dõi các hoạt động kinh doanh để đảm bảo lợi nhuận.
We need to monitor business activities to ensure profitability.
Ghi chú dùng từ hoạt động kinh doanh
Hoạt động kinh doanh là các hoạt động nhằm tạo ra lợi nhuận, như sản xuất, bán hàng, dịch vụ. Các từ liên quan: 'enterprise' (doanh nghiệp), 'trade' (thương mại), 'investment' (đầu tư).
Video minh hoạ hoạt động kinh doanh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hoạt động kinh doanh
- HoạtActive
- KinhKinh people
- động kinhEpilepsy
- hoạt độngactivity
- kinh doanhbusiness
- báo cáo hoạt động kinh doanh"profit and loss statement (trùng từ 214)"
- kết quả hoạt động kinh doanhBusiness result
- hiệu quả hoạt động kinh doanhbusiness efficiency
- báo cáo kết quả hoạt động kinh doanhprofit and loss statement
- Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanhOperating profit
- hoạt độActivity
- Trò vuiFun activity
Câu hỏi thường gặp về "hoạt động kinh doanh"
Hoạt động kinh doanh tiếng Anh là gì?
Hoạt động kinh doanh tiếng Anh là "business activity" (danh từ), nghĩa là: Hoạt động liên quan đến việc sản xuất, mua bán hoặc cung cấp dịch vụ nhằm mục đích sinh lợi.
"business activity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"business activity" nghĩa tiếng Việt là "hoạt động kinh doanh". Hoạt động kinh doanh là các hoạt động nhằm tạo ra lợi nhuận, như sản xuất, bán hàng, dịch vụ.
Phát âm "business activity" như thế nào?
"business activity" có phiên âm IPA /ˈbɪznəs ækˈtɪvəti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "business activity"?
The company's business activities are expanding rapidly. — Các hoạt động kinh doanh của công ty ngày càng mở rộng.