The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh tiếng Anh là gì?

Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh tiếng Anh là Operating profit /ˈɒpəreɪtɪŋ ˈprɒfɪt/. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh là khoản lợi nhuận còn lại sau khi trừ đi tất cả các chi phí liên quan đến hoạt động kinh doanh chính.

Hình minh hoạ "Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh" tiếng Anh là "Operating profit"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Operating profit

Danh từ
/ˈɒpəreɪtɪŋ ˈprɒfɪt/

Ví dụ câu với Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh / Operating profit

  1. 1

    The company's operating profit increased significantly this quarter.

    Lợi nhuận hoạt động của công ty tăng đáng kể trong quý này.

  2. 2

    We need to analyze the operating profit to assess the company's financial health.

    Chúng ta cần phân tích lợi nhuận hoạt động để đánh giá sức khỏe tài chính của công ty.

Ghi chú dùng từ Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh

Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh phản ánh khả năng sinh lời từ hoạt động chính của doanh nghiệp. Các thuật ngữ liên quan gồm 'gross profit' (lợi nhuận gộp), 'net profit' (lợi nhuận ròng), và 'EBIT' (lợi nhuận trước thuế và lãi vay).

Video minh hoạ Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh

Câu hỏi thường gặp về "Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh"

Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh tiếng Anh là gì?

Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh tiếng Anh là "Operating profit" (danh từ), nghĩa là: Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh là khoản lợi nhuận còn lại sau khi trừ đi tất cả các chi phí liên quan đến hoạt động kinh doanh chính.

"Operating profit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Operating profit" nghĩa tiếng Việt là "Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh". Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh phản ánh khả năng sinh lời từ hoạt động chính của doanh nghiệp.

Phát âm "Operating profit" như thế nào?

"Operating profit" có phiên âm IPA /ˈɒpəreɪtɪŋ ˈprɒfɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Operating profit"?

Lợi nhuận hoạt động của công ty tăng đáng kể trong quý này. — The company's operating profit increased significantly this quarter.