Tiếng Việt
Động cơ tiếng Anh là gì?
động cơ tiếng Anh là engine /ˈɛnʤən/. Máy móc hoặc thiết bị chuyển đổi năng lượng thành động lực để vận hành các phương tiện hoặc máy móc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
engine
Ví dụ câu với động cơ / engine
- 1
Xe ô tô cần một động cơ mạnh mẽ để vận hành.
A car needs a powerful engine to operate.
- 2
Động cơ của máy bay rất phức tạp và hiện đại.
The airplane's engine is very complex and modern.
Ghi chú dùng từ động cơ
Động cơ là thiết bị chuyển đổi năng lượng thành lực đẩy hoặc chuyển động. Các từ liên quan: 'máy phát điện' (generator), 'động cơ đốt trong' (internal combustion engine), 'động cơ điện' (electric motor).
Video minh hoạ động cơ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với động cơ
- Động cơ nổInternal combustion engine
- Động cơ điệnElectric motor
- Động cơ 4 thìFour-stroke engine
- Động cơ hơi nướcSteam engine
- CơMuscle
- cánh quạt động cơengine propeller
- công suất động cơengine power
- truyền động cơ khímechanical transmission
- Biết động cơ tối thượng củaUnderstand motives
- nẹtrev the engine
- rồ garev engine
- đầu nổcombustion engine
Câu hỏi thường gặp về "động cơ"
Động cơ tiếng Anh là gì?
Động cơ tiếng Anh là "engine" (danh từ), nghĩa là: Máy móc hoặc thiết bị chuyển đổi năng lượng thành động lực để vận hành các phương tiện hoặc máy móc.
"engine" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"engine" nghĩa tiếng Việt là "động cơ". Động cơ là thiết bị chuyển đổi năng lượng thành lực đẩy hoặc chuyển động.
Phát âm "engine" như thế nào?
"engine" có phiên âm IPA /ˈɛnʤən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "engine"?
A car needs a powerful engine to operate. — Xe ô tô cần một động cơ mạnh mẽ để vận hành.