Tiếng Việt
Động năng tiếng Anh là gì?
động năng tiếng Anh là kinetic energy /kɪˈnɛtɪk ˈɛnədʒi/. Năng lượng mà một vật có do chuyển động của nó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
kinetic energy
Ví dụ câu với động năng / kinetic energy
- 1
Xe đang chạy có nhiều động năng.
A moving car has a lot of kinetic energy.
- 2
Động năng của viên đạn rất lớn khi bắn ra.
The kinetic energy of the bullet is very high when fired.
Ghi chú dùng từ động năng
Động năng là năng lượng của vật do chuyển động. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'potential energy' (năng lượng tiềm năng) và 'energy conservation' (bảo toàn năng lượng).
Video minh hoạ động năng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với động năng
Câu hỏi thường gặp về "động năng"
Động năng tiếng Anh là gì?
Động năng tiếng Anh là "kinetic energy" (danh từ), nghĩa là: Năng lượng mà một vật có do chuyển động của nó.
"kinetic energy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"kinetic energy" nghĩa tiếng Việt là "động năng". Động năng là năng lượng của vật do chuyển động.
Phát âm "kinetic energy" như thế nào?
"kinetic energy" có phiên âm IPA /kɪˈnɛtɪk ˈɛnədʒi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "kinetic energy"?
A moving car has a lot of kinetic energy. — Xe đang chạy có nhiều động năng.