The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cơ năng tiếng Anh là gì?

cơ năng tiếng Anh là mechanical energy /mɪˈkænɪkəl ˈɛnəʤi/. Năng lượng liên quan đến chuyển động hoặc vị trí của vật thể, bao gồm năng lượng động và năng lượng thế.

Hình minh hoạ "cơ năng" tiếng Anh là "mechanical energy"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

mechanical energy

Danh từ
/mɪˈkænɪkəl ˈɛnəʤi/

Ví dụ câu với cơ năng / mechanical energy

  1. 1

    Cơ năng của một quả bóng đang lăn là năng lượng động.

    The mechanical energy of a rolling ball is its kinetic energy.

  2. 2

    Năng lượng thế của tảng đá trên đỉnh núi có thể chuyển thành năng lượng động khi nó rơi xuống.

    Potential energy of a mountain rock can convert into kinetic energy when it falls.

Ghi chú dùng từ cơ năng

Cơ năng là dạng năng lượng liên quan đến chuyển động hoặc vị trí của vật thể. Các thuật ngữ liên quan gồm năng lượng động (kinetic energy) và năng lượng thế (potential energy).

Video minh hoạ cơ năng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với cơ năng

Câu hỏi thường gặp về "cơ năng"

Cơ năng tiếng Anh là gì?

Cơ năng tiếng Anh là "mechanical energy" (danh từ), nghĩa là: Năng lượng liên quan đến chuyển động hoặc vị trí của vật thể, bao gồm năng lượng động và năng lượng thế.

"mechanical energy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"mechanical energy" nghĩa tiếng Việt là "cơ năng". Cơ năng là dạng năng lượng liên quan đến chuyển động hoặc vị trí của vật thể.

Phát âm "mechanical energy" như thế nào?

"mechanical energy" có phiên âm IPA /mɪˈkænɪkəl ˈɛnəʤi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "mechanical energy"?

The mechanical energy of a rolling ball is its kinetic energy. — Cơ năng của một quả bóng đang lăn là năng lượng động.