Tiếng Việt
Đóng sách lại tiếng Anh là gì?
đóng sách lại tiếng Anh là close the book /kloʊz ðə bʊk/. Đóng quyển sách lại sau khi đọc hoặc sử dụng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
close the book
Ví dụ câu với đóng sách lại / close the book
- 1
Xin vui lòng đóng sách lại khi bạn đã đọc xong.
Please close the book when you have finished reading.
- 2
Cô ấy đã đóng sách lại và để nó trên bàn.
She closed the book and placed it on the table.
Ghi chú dùng từ đóng sách lại
Đóng sách lại là hành động khép quyển sách sau khi đọc xong. Các từ liên quan: mở sách (open the book), sách (book), đọc (read).
Video minh hoạ đóng sách lại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đóng sách lại
Câu hỏi thường gặp về "đóng sách lại"
Đóng sách lại tiếng Anh là gì?
Đóng sách lại tiếng Anh là "close the book" (động từ), nghĩa là: Đóng quyển sách lại sau khi đọc hoặc sử dụng.
"close the book" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"close the book" nghĩa tiếng Việt là "đóng sách lại". Đóng sách lại là hành động khép quyển sách sau khi đọc xong.
Phát âm "close the book" như thế nào?
"close the book" có phiên âm IPA /kloʊz ðə bʊk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "close the book"?
Please close the book when you have finished reading. — Xin vui lòng đóng sách lại khi bạn đã đọc xong.